kinh luân

Học thuật
Thân thiện
kinh luân

Một vị vua hiền minh có kinh luân để quản lý đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài năng, bản lĩnh trong việc trị nước, quản lý đất nước chăm lo cho dân chúng: "Kinh luân" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ tài năng, mưu lược phẩm chất của một người khả năng gánh vác việc nước, sắp xếp điều hành công việc quốc gia đại sự một cách quy củ, bài bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy người tài kinh luân, được triều đình trọng dụng. (Ông ấy người tài trị nước, được triều đình trọng dụng.)
    • Bậc anh hùng cái thế thường mang trong mình chí lớn tài kinh luân. (Bậc anh hùng xuất chúng thường mang trong mình chí lớn tài trị quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tài kinh luân": Cụm từ thường dùng để ca ngợi tài năng chính trị, quản lý đất nước xuất chúng của một người.

    • Vị tướng quân không chỉ giỏi cầm quân còn tài kinh luân hiếm . (Vị tướng quân không chỉ giỏi chỉ huy quân đội còn tài trị nước hiếm .)
  • "Chí kinh luân": Chí hướng, hoài bão lớn lao về việc gánh vác việc nước.

    • Từ thuở nhỏ, người thanh niên ấy đã nuôi chí kinh luân. (Từ thuở nhỏ, người thanh niên ấy đã nuôi chí lớn trị quốc an dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh tế (danh từ): Chỉ hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng hàng hóa dịch vụ. Tuy chung yếu tố "kinh", nhưng "kinh tế" "kinh luân" hai khái niệm khác nhau.
  • Luân thường (danh từ): Chỉ những quy tắc đạo đức, trật tự trong các mối quan hệ xã hội cơ bản. Tuy chung yếu tố "luân", nhưng nghĩa khác với "kinh luân".
Từ đồng nghĩa
  • Tài trị nước: Tài năng cai trị, quản lý đất nước.
  • Tài thao lược (trong chính trị): Tài năng về mưu lược, sách lược lớn (thường dùng trong quân sự chính trị).
Thành ngữ liên quan
  • "Kinh luân quán cổ": Tài năng kinh luân trải suốt từ xưa đến nay; dùng để ca ngợi tài năng trị nước xuất chúng, hiếm .
  • "Kinh bang tế thế": Một thành ngữ Hán Việt khácnghĩa rộng hơn, chỉ việc trị nước cứu đời, giúp đời. "Kinh luân" có thể coi một phần quan trọng trong "kinh bang tế thế".
kinh luân

Một vị vua hiền minh có kinh luân để quản lý đất nước.

  1. Tài trị nước, trị dân.

Từ gần giống

Từ chứa "kinh luân"